Trang chủ page 191
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3801 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 53C, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 52A - ĐƯỜNG SỐ 50A | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | 0 | Đất ở |
| 3802 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 53B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 50A - ĐƯỜNG SỐ 50C | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | 0 | Đất ở |
| 3803 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 53A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 48 - ĐƯỜNG SỐ 46A | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | 0 | Đất ở |
| 3804 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 53, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 50C - ĐƯỜNG SỐ 46 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 3805 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 52B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 57C - ĐƯỜNG SỐ 57 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 3806 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 52A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 53D - ĐƯỜNG SỐ 55 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 3807 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 52, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 59 | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 3808 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 51, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 40 - CUỐI ĐƯỜNG | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | 0 | Đất ở |
| 3809 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50D, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55 - ĐƯỜNG SỐ 57A | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 3810 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50C, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 53C | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 3811 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55A - ĐƯỜNG SỐ 57 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 3812 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 55 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 3813 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 57 | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 3814 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 49C, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 42A - ĐƯỜNG SỐ 44 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 3815 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 49B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 44 - ĐƯỜNG SỐ 42 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 3816 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 49A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 40B | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 3817 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 49, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 46 - ĐƯỜNG SỐ 40 | 72.100.000 | 36.050.000 | 28.840.000 | 23.072.000 | 0 | Đất ở |
| 3818 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 48C, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55A - CUỐI ĐƯỜNG | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 3819 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 48B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55 - CUỐI ĐƯỜNG | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 3820 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 48A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55B - ĐƯỜNG SỐ 55 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |