Trang chủ page 192
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3821 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 48, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 3822 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 47 PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 44 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 3823 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 46B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 53A | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 3824 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 46A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 53 - CUỐI ĐƯỜNG | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 3825 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG | 63.900.000 | 31.950.000 | 25.560.000 | 20.448.000 | 0 | Đất ở |
| 3826 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 44, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 3827 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 43, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 3828 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 42A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 49B - ĐƯỜNG SỐ 51 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 3829 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 42, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 3830 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 40B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 49 - ĐƯỜNG SỐ 51 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 3831 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 40A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 3832 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - TỈNH LỘ 10 | 72.100.000 | 36.050.000 | 28.840.000 | 23.072.000 | 0 | Đất ở |
| 3833 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 38A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - TỈNH LỘ 10 | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 3834 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 6 | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 3835 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 29 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 63.800.000 | 31.900.000 | 25.520.000 | 20.416.000 | 0 | Đất ở |
| 3836 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 26/3 PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ | HƯƠNG LỘ 13 (LÊ TRỌNG TẤN) - CUỐI ĐƯỜNG | 49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 | 0 | Đất ở |
| 3837 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | ĐƯỜNG SỐ 16 - MIẾU GÒ XOÀI | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 0 | Đất ở |
| 3838 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 24A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG | 35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 0 | Đất ở |
| 3839 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 16 | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 | 0 | Đất ở |
| 3840 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 23B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |