Trang chủ page 193
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3841 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 23A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 3842 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 16 | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 | 0 | Đất ở |
| 3843 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 21D, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 3844 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | QUỐC LỘ 1A - MÃ LÒ | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | 0 | Đất ở |
| 3845 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | TRỌN ĐƯỜNG - | 36.300.000 | 18.150.000 | 14.520.000 | 11.616.000 | 0 | Đất ở |
| 3846 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 19A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | TÂN KỲ TÂN QUÝ - DỰ ÁN 415 | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 0 | Đất ở |
| 3847 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | TÂN KỲ-TÂN QUÝ - DỰ ÁN 415 | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | 0 | Đất ở |
| 3848 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 98.800.000 | 49.400.000 | 39.520.000 | 31.616.000 | 0 | Đất ở |
| 3849 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 18E PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | ĐƯỜNG 18B - TRỌN ĐƯỜNG (KHU PHỐ 1) | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | 0 | Đất ở |
| 3850 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 18D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | TRỌN ĐƯỜNG - | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | 0 | Đất ở |
| 3851 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 18C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | ĐƯỜNG SỐ 18B - HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | 0 | Đất ở |
| 3852 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG 18B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | QUỐC LỘ 1A - GÒ XOÀI | 37.000.000 | 18.500.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 0 | Đất ở |
| 3853 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 18A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | ĐƯỜNG SỐ 18B - HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | 0 | Đất ở |
| 3854 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 18, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA | QUỐC LỘ 1A - KHU CÔNG NGHIỆP TÂN BÌNH | 76.500.000 | 38.250.000 | 30.600.000 | 24.480.000 | 0 | Đất ở |
| 3855 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 17C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 3856 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 17B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) | TRỌN ĐƯỜNG - | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 3857 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 17A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | TRỌN ĐƯỜNG - | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 0 | Đất ở |
| 3858 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | TÂN KỲ-TÂN QUÝ - ĐƯỜNG SỐ 19A | 39.600.000 | 19.800.000 | 15.840.000 | 12.672.000 | 0 | Đất ở |
| 3859 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 17, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) | TRỌN ĐƯỜNG - | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 3860 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 16A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | MIẾU GÒ XOÀI - DỰ ÁN 415 | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | 0 | Đất ở |