Trang chủ page 206
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4101 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50D, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55 - ĐƯỜNG SỐ 57A | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4102 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50C, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 53C | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4103 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55A - ĐƯỜNG SỐ 57 | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4104 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 55 | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4105 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 57 | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4106 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 49C, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 42A - ĐƯỜNG SỐ 44 | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4107 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 49B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 44 - ĐƯỜNG SỐ 42 | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4108 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 49A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 40B | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4109 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 49, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 46 - ĐƯỜNG SỐ 40 | 50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4110 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 48C, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55A - CUỐI ĐƯỜNG | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4111 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 48B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55 - CUỐI ĐƯỜNG | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4112 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 48A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55B - ĐƯỜNG SỐ 55 | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4113 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 48, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4114 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 47 PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 44 | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4115 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 46B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 53A | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4116 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 46A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 53 - CUỐI ĐƯỜNG | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4117 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4118 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 44, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4119 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 43, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4120 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 42A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 49B - ĐƯỜNG SỐ 51 | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 | 0 | Đất TM-DV |