Trang chủ page 208
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4141 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 18E PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | ĐƯỜNG 18B - TRỌN ĐƯỜNG (KHU PHỐ 1) | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4142 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 18D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | TRỌN ĐƯỜNG - | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4143 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 18C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | ĐƯỜNG SỐ 18B - HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4144 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG 18B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | QUỐC LỘ 1A - GÒ XOÀI | 25.900.000 | 12.950.000 | 10.360.000 | 8.288.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4145 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 18A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | ĐƯỜNG SỐ 18B - HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4146 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 18, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA | QUỐC LỘ 1A - KHU CÔNG NGHIỆP TÂN BÌNH | 53.600.000 | 26.800.000 | 21.440.000 | 17.152.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4147 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 17C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4148 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 17B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) | TRỌN ĐƯỜNG - | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4149 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 17A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | TRỌN ĐƯỜNG - | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4150 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | TÂN KỲ-TÂN QUÝ - ĐƯỜNG SỐ 19A | 27.700.000 | 13.850.000 | 11.080.000 | 8.864.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4151 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 17, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) | TRỌN ĐƯỜNG - | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4152 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 16A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | MIẾU GÒ XOÀI - DỰ ÁN 415 | 20.400.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 6.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4153 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | TRỌN ĐƯỜNG - | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4154 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA | LÊ TRỌNG TẤN - CUỐI ĐƯỜNG | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4155 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 15, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA | ĐƯỜNG 26/3 - CUỐI ĐƯỜNG | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4156 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 14B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | LIÊN KHU 7-13 - ĐƯỜNG SỐ 2 | 20.400.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 6.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4157 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 14A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | LIÊN KHU 7-13 - CUỐI ĐƯỜNG | 20.400.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 6.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4158 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | LÊ VĂN QUỚI - DỰ ÁN 415 | 24.500.000 | 12.250.000 | 9.800.000 | 7.840.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4159 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 14, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) | TRỌN ĐƯỜNG - | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4160 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 13C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất TM-DV |