Trang chủ page 221
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4401 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 49, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 46 - ĐƯỜNG SỐ 40 | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4402 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 48C, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55A - CUỐI ĐƯỜNG | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4403 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 48B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55 - CUỐI ĐƯỜNG | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4404 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 48A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55B - ĐƯỜNG SỐ 55 | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4405 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 48, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4406 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 47 PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 44 | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4407 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 46B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 53A | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4408 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 46A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 53 - CUỐI ĐƯỜNG | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4409 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4410 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 44, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4411 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 43, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4412 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 42A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 49B - ĐƯỜNG SỐ 51 | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4413 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 42, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4414 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 40B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 49 - ĐƯỜNG SỐ 51 | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4415 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 40A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4416 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - TỈNH LỘ 10 | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4417 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 38A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - TỈNH LỘ 10 | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4418 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 6 | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4419 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 29 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 31.900.000 | 15.950.000 | 12.760.000 | 10.208.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 4420 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 26/3 PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ | HƯƠNG LỘ 13 (LÊ TRỌNG TẤN) - CUỐI ĐƯỜNG | 24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | 0 | Đất SX-KD |