Trang chủ page 491
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9801 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | TRỊNH THỊ CHẮC | CÂY TRÔM - MỸ KHÁNH - ĐƯỜNG 619 | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 0 | Đất ở |
| 9802 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | PHAN THỊ DƯ | QUỐC LỘ 22 - CÂY TRÔM - MỸ KHÁNH | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 0 | Đất ở |
| 9803 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 619 | ĐƯỜNG CÂY TRÔM – MỸ KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | 0 | Đất ở |
| 9804 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 618 | QUỐC LỘ 22 - ĐƯỜNG SỐ 628 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | 0 | Đất ở |
| 9805 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | PHẠM THỊ MỊNH | ĐƯỜNG SỐ 614 - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | 0 | Đất ở |
| 9806 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 615 | ĐƯỜNG SỐ 617 - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | 0 | Đất ở |
| 9807 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 613 | CAO THỊ BÈO - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | 0 | Đất ở |
| 9808 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ THẠO | ĐƯỜNG BA SA - KÊNH QUYẾT THẮNG | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | 0 | Đất ở |
| 9809 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ TIẾP | ĐƯỜNG TRUNG VIẾT - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | 0 | Đất ở |
| 9810 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ NHIA | QUỐC LỘ 22 - ĐƯỜNG BA SA | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | 0 | Đất ở |
| 9811 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ NỊ | QUỐC LỘ 22 - KÊNH CHÍNH ĐÔNG | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | 0 | Đất ở |
| 9812 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG BA SA | QUỐC LỘ 22 - TỈNH LỘ 2 | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 0 | Đất ở |
| 9813 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ GẮNG | CÂY GÕ - ĐỖ THỊ CÓ | 4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | 0 | Đất ở |
| 9814 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ NÀ | TỈNH LỘ 15 - CÂY GÕ | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | 0 | Đất ở |
| 9815 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | PHÚ THUẬN | TRỌN ĐƯỜNG - | 8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | 0 | Đất ở |
| 9816 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐOÀN TRIẾT MINH | TRỌN ĐƯỜNG - | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 0 | Đất ở |
| 9817 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | VŨ TỤ | TRỌN ĐƯỜNG - | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | 0 | Đất ở |
| 9818 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | VŨ DUY CHÍ | TRỌN ĐƯỜNG - | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất ở |
| 9819 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | VÕ VĂN ĐIỀU | TRỌN ĐƯỜNG - | 8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | 0 | Đất ở |
| 9820 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | VÕ VĂN BÍCH | TRỌN ĐƯỜNG - | 14.900.000 | 7.450.000 | 5.960.000 | 4.768.000 | 0 | Đất ở |