Trang chủ page 503
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10041 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | QUỐC LỘ 22 | QUA NGÃ TƯ PHƯỚC THẠNH 500M (HƯỚNG TÂY NINH) - SUỐI SÂU | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10042 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | QUỐC LỘ 22 | TRỤ SỞ UBND XÃ PHƯỚC THẠNH - QUA NGÃ TƯ PHƯỚC THẠNH 500M (HƯỚNG TÂY NINH) | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10043 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | QUỐC LỘ 22 | NGÃ BA BÀU TRE - TRỤ SỞ UBND XÃ PHƯỚC THẠNH | 9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10044 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | QUỐC LỘ 22 | CỐNG CẠNH BẾN XE CỦ CHI - NGÃ BA BÀU TRE | 13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10045 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | QUỐC LỘ 22 | ĐÀO VĂN THỬ - CỐNG CẠNH BẾN XE CỦ CHI | 19.700.000 | 9.850.000 | 7.880.000 | 6.304.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10046 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | QUỐC LỘ 22 | NGUYỄN THỊ TRIỆU - ĐÀO VĂN THỬ | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10047 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | QUỐC LỘ 22 | TRẦN TỬ BÌNH - NGUYỄN THỊ TRIỆU | 13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10048 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | QUỐC LỘ 22 | HỒ VĂN TẮNG - TRẦN TỬ BÌNH | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10049 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | QUỐC LỘ 22 | CẦU AN HẠ - HỒ VĂN TẮNG | 10.100.000 | 5.050.000 | 4.040.000 | 3.232.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10050 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | PHẠM THỊ HỐI | TRỌN ĐƯỜNG - | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10051 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | PHẠM VĂN CHÈO | TRỌN ĐƯỜNG - | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10052 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | PHẠM PHÚ TIẾT | TRỌN ĐƯỜNG - | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10053 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | PHẠM HỮU TÂM | TRỌN ĐƯỜNG - | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10054 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ÔNG ÍCH ĐƯỜNG | TRỌN ĐƯỜNG - | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10055 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NINH TỐN | TRỌN ĐƯỜNG - | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10056 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NHUẬN ĐỨC | UBND XÃ NHUẬN ĐỨC - NGÃ TƯ BẾN MƯƠNG | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10057 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NHỮ TIẾN HIỀN | TRỌN ĐƯỜNG - | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10058 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN VIẾT XUÂN | TRỌN ĐƯỜNG - | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10059 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN VĂN XƠ | TRỌN ĐƯỜNG - | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10060 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN VĂN TỶ | TRỌN ĐƯỜNG - | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | 0 | Đất TM-DV |