Trang chủ page 510
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10181 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | PHAN THỊ DƯ | QUỐC LỘ 22 - CÂY TRÔM - MỸ KHÁNH | 3.200.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 1.024.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10182 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 619 | ĐƯỜNG CÂY TRÔM – MỸ KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) | 2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10183 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 618 | QUỐC LỘ 22 - ĐƯỜNG SỐ 628 | 2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10184 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | PHẠM THỊ MỊNH | ĐƯỜNG SỐ 614 - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) | 2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10185 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 615 | ĐƯỜNG SỐ 617 - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) | 2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10186 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 613 | CAO THỊ BÈO - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) | 2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10187 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ THẠO | ĐƯỜNG BA SA - KÊNH QUYẾT THẮNG | 2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10188 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ TIẾP | ĐƯỜNG TRUNG VIẾT - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) | 2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10189 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ NHIA | QUỐC LỘ 22 - ĐƯỜNG BA SA | 2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10190 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ NỊ | QUỐC LỘ 22 - KÊNH CHÍNH ĐÔNG | 2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10191 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG BA SA | QUỐC LỘ 22 - TỈNH LỘ 2 | 3.200.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 1.024.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10192 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ GẮNG | CÂY GÕ - ĐỖ THỊ CÓ | 2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 832.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10193 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ NÀ | TỈNH LỘ 15 - CÂY GÕ | 2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10194 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | PHÚ THUẬN | TRỌN ĐƯỜNG - | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10195 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐOÀN TRIẾT MINH | TRỌN ĐƯỜNG - | 3.200.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 1.024.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10196 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | VŨ TỤ | TRỌN ĐƯỜNG - | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10197 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | VŨ DUY CHÍ | TRỌN ĐƯỜNG - | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10198 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | VÕ VĂN ĐIỀU | TRỌN ĐƯỜNG - | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10199 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | VÕ VĂN BÍCH | TRỌN ĐƯỜNG - | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10200 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | VÕ THỊ HỒNG | TRỌN ĐƯỜNG - | 8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | 0 | Đất TM-DV |