Trang chủ page 526
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10501 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | NGUYỄN VĂN BỨA | NGÃ 4 HÓC MÔN - PHAN VĂN HỚN (TỈNH LỘ 14) | 22.500.000 | 11.250.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10502 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | NGUYỄN THỊ THỬ | NGUYỄN VĂN BỨA (TỈNH LỘ 9) - PHAN VĂN HỚN (TỈNH LỘ 14) | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10503 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | NGUYỄN THỊ SÓC | NGUYỄN ẢNH THỦ - NGÃ 3 QUỐC LỘ 22 | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10504 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | NGUYỄN ẢNH THỦ | TÔ KÝ - PHƯỜNG HIỆP THÀNH - QUẬN 12 | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10505 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | NGUYỄN ẢNH THỦ | QUỐC LỘ 22 (NGÃ 4 TRUNG CHÁNH) - TÔ KÝ | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10506 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | NGUYỄN ẢNH THỦ | PHAN VĂN HỚN - QUỐC LỘ 22 (NGÃ 4 TRUNG CHÁNH) | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10507 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | NAM LÂN 5 (BÀ ĐIỂM) | QUỐC LỘ 1 - THÁI THỊ GIỮ | 10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10508 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | NAM LÂN 4 (BÀ ĐIỂM) | BÀ ĐIỂM 12 - NAM LÂN 5 | 10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10509 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | LÝ THƯỜNG KIỆT | TRỌN ĐƯỜNG - | 25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10510 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | NGUYỄN THỊ NGÂU | ĐẶNG THÚC VINH - ĐỔ VĂN DẬY | 10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10511 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | NGUYỄN THỊ SÁU | TRẦN THỊ BỐC - NGUYỄN THỊ NGÂU | 10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10512 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | BÙI THỊ LÙNG | TRẦN KHẮC CHÂN NỐI DÀI - TRỊNH THỊ MIẾNG | 10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10513 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | LÊ VĂN KHƯƠNG | CẦU DỪA - ĐẶNG THÚC VỊNH | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10514 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | LÊ THỊ HÀ | TRỌN ĐƯỜNG - | 24.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.680.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10515 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | LÊ LAI | TRỌN ĐƯỜNG - | 28.200.000 | 14.100.000 | 11.280.000 | 9.024.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10516 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | HƯƠNG LỘ 60 (LÊ LỢI) | LÝ THƯỜNG KIỆT - DƯƠNG CÔNG KHI | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10517 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | ĐƯỜNG TRẦN KHẮC CHÂN NỐI DÀI | RẠCH HÓC MÔN - TRẦN THỊ BỐC | 13.300.000 | 6.650.000 | 5.320.000 | 4.256.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10518 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | ĐƯỜNG TÂN HIỆP 7 | ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 - LÊ THỊ LƠ | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10519 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 | ĐƯỜNG LIÊN XÃ THỊ TRẤN TÂN HIỆP - DƯƠNG CÔNG KHI (NHÀ MÁY NƯỚC TÂN HIỆP) | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10520 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | ĐƯỜNG TÂN HIỆP 31 | ĐƯỜNG TÂN HIỆP 14 - ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | 0 | Đất TM-DV |