Trang chủ page 536
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10701 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | TIỀN LÂN 14 | PHAN VĂN ĐỐI - TIỀN LÂN 13 | 4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10702 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | TIỀN LÂN 13 | QUỐC LỘ 1 A - KHU VIỆT TÂN | 4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10703 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | TIỀN LÂN 12 | TRỌN ĐƯỜNG - | 4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10704 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | BÀ ĐIỂM 11 | THÁI THỊ GiỮ - GIÁP BẾN XE AN SƯƠNG | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.240.000 | 992.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10705 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | BÀ ĐIỂM 10 | PHAN VĂN HỚN - THÁI THỊ GiỮ | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.240.000 | 992.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10706 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | TRUNG LÂN 4 | TRUNG LÂN 3 - BÀ ĐIỂM 10 | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.240.000 | 992.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10707 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | ĐÔNG HƯNG LÂN | QUỐC LỘ 22 - GIÁP BẾN XE AN SƯƠNG | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10708 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | TÂY BẮC LÂN | BẮC LÂN 3 - KÊNH T1 | 3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10709 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | BẮC LÂN 3 | TRỌN ĐƯỜNG - | 3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10710 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | BẮC LÂN 2 | NGUYỄN THỊ SÓC - BÀ ĐIỂM 3 | 3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10711 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | BÀ ĐIỂM 1 | NGUYỄN THỊ SÓC - NGÃ 5 BĐ-XTT -XTĐ | 3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10712 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | TÂN HIỆP 47 | TÂN HIỆP 18 - RANH THỊ TRẤN | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10713 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | TÂN HIỆP 41 | TRỌN ĐƯỜNG - | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10714 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | TÂN HIỆP 39+40 | TRỌN ĐƯỜNG - | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10715 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | TÂN HIỆP 25 | TRỌN ĐƯỜNG - | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10716 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | TÂN HIỆP 17 | TÂN HIỆP 18 - LIÊN XÃ THỊ TRẦN - TÂN HiỆP | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10717 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | TÂN HIỆP 16 | TÂN HIỆP 18 - ĐỖ VĂN DẬY | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10718 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | THỚI TAM THÔN 15-16 | TRỊNH THỊ MIẾNG - NGUYỄN THỊ THẢNH | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10719 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | THỚI TAM THÔN 7 | TRỊNH THỊ MIẾNG - TRẦN THỊ BỐC | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10720 | Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | NHỊ BÌNH 19 + HẠI BỊCH 2 | BÙI CÔNG TRỪNG - RẠCH ÚT HOÀNG | 6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | 0 | Đất SX-KD |