Trang chủ page 80
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1581 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 44 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1582 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 43 | TRỌN ĐƯỜNG - | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1583 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 42 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1584 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 40 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1585 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 39 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1586 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 38 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1587 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 37 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1588 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 36 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1589 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 35 | TRỌN ĐƯỜNG - | 62.000.000 | 31.000.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1590 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 34 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1591 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 33 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1592 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 32A | TRỌN ĐƯỜNG - | 62.000.000 | 31.000.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1593 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 32 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1594 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 31 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1595 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 30 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1596 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 29 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1597 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 28 | TRỌN ĐƯỜNG - | 112.700.000 | 56.350.000 | 45.080.000 | 36.064.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1598 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 25 | TRỌN ĐƯỜNG - | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1599 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 24 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1600 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 23 | TRỌN ĐƯỜNG - | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |