Trang chủ page 85
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1681 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 42 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1682 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 40 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1683 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 39 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1684 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 38 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1685 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 37 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1686 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 36 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1687 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 35 | TRỌN ĐƯỜNG - | 46.500.000 | 23.250.000 | 18.600.000 | 14.880.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1688 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 34 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1689 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 33 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1690 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 32A | TRỌN ĐƯỜNG - | 46.500.000 | 23.250.000 | 18.600.000 | 14.880.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1691 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 32 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1692 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 31 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1693 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 30 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1694 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 29 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1695 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 28 | TRỌN ĐƯỜNG - | 84.500.000 | 42.250.000 | 33.800.000 | 27.040.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1696 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 25 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1697 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 24 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1698 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 23 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1699 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 22 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1700 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 21 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |