Trang chủ page 14
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 261 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Quận 12 | - | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp |
| 262 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Quận 12 | - | 520.000 | 416.000 | 332.800 | 0 | 0 | Đất làm muối |
| 263 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Quận 12 | - | 1.170.000 | 936.000 | 748.500 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 264 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Quận 12 | - | 650.000 | 520.000 | 416.000 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 265 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Quận 12 | - | 624.000 | 499.200 | 399.200 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 266 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Quận 12 | - | 624.000 | 499.200 | 399.200 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 267 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Quận 12 | - | 780.000 | 624.000 | 499.000 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 268 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Quận 12 | - | 780.000 | 624.000 | 499.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 269 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Quận 12 | - | 650.000 | 520.000 | 416.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 270 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Quận 12 | - | 650.000 | 520.000 | 416.000 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 271 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M (KHU NHÀ Ở THỚI AN 1) | TRỌN ĐƯỜNG - | 18.900.000 | 9.450.000 | 7.560.000 | 6.048.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |