Trang chủ page 4
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường A (Khu Tân Tiến) | Giáp với Đường F1 - Giáp với đường số 31 | 20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 62 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường E2 (Khu Tân Tiến) | Giáp với Đường D - | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 5.184.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 63 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường F1 (Khu Tân Tiến) | Giáp với Đường A - | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 5.184.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 64 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường G (Khu Tân Tiến) | Giáp với Đường D - | 16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 65 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường J (Khu Tân Tiến) | Giáp với Đường H - | 16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 66 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường K (Khu Tân Tiến) | Giáp với Đường J - | 16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 67 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN THỚI HIỆP 21 | QUỐC LỘ 1 - DƯƠNG THỊ MƯỜI | 26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 68 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN THỚI HIỆP 20 | QUỐC LỘ 1 - TÂN THỚI HIỆP 21 | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 69 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | VƯỜN LÀI | QUỐC LỘ 1 - CẦU SẮT AN PHÚ ĐÔNG | 18.900.000 | 9.450.000 | 7.560.000 | 6.048.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 70 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | THẠNH XUÂN 13 | QUỐC LỘ 1 - CỔNG GÒ SAO | 17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.568.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 71 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | ĐƯỜNG VÀO KHU TDC 1,3 HA | NGUYỄN ẢNH THỦ - HIÊP THÀNH 42 (BĐH KHU PHỐ 4) | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 72 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TRẦN THỊ HÈ | NGUYỄN ẢNH THỦ - ĐƯỜNG BĐH KHU PHỐ 4 | 21.300.000 | 10.650.000 | 8.520.000 | 6.816.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 73 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | HIỆP THÀNH 44 | HIỆP THÀNH 06 - NGUYỄN THỊ BÚP | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 74 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | HƯƠNG LỘ 80B | NGUYỄN ẢNH THỦ - KÊNH TRẦN QUANG CƠ | 33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 75 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | NGUYỄN THỊ TRÀNG | NGUYỄN THỊ KIỂU - NGUYỄN ẢNH THỦ | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 76 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TRẦN THỊ BẢY | NGUYỄN THỊ BÚP - NGUYỄN ẢNH THỦ | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 77 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÔ NGỌC VÂN | QUỐC LỘ 1 - HÀ HUY GIÁP | 22.400.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | 7.168.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 78 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÔ NGỌC VÂN | CẦU BẾN PHÂN - QUỐC LỘ 1A | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 79 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | THẠNH LỘC 16 | NHÁNH RẼ NGÃ TƯ GA - THỬA ĐẤT SỐ 162, TỜ 21 | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 80 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | THẠNH LỘC 15 | QUỐC LỘ 1 - SÔNG SÀI GÒN | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |