Trang chủ page 9
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M (KHU NHÀ Ở THỚI AN 1) | TRỌN ĐƯỜNG - | 17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.568.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 162 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 13M (HIỆP THÀNH CITY) | TRỌN ĐƯỜNG - | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 163 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường A (Khu tái định cư Xuyên Á) | Giáp với đường Tân Chánh Hiệp 08 - Lâm Thị Hố | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 164 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường số H (Khu Tái định cư 38ha) | Giáp với đường Dương Thị Giang lộ giới 25m - Giáp với đường C lộ giới 20m | 28.100.000 | 14.050.000 | 11.240.000 | 8.992.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 165 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường số 3A (Khu Tái định cư 38ha) | Giáp với đường Dương Thị Giang lộ giới 25m - Giáp với đường G1 lộ giới 12m | 28.100.000 | 14.050.000 | 11.240.000 | 8.992.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 166 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường số G1 (Khu Tái định cư 38ha) | Giáp với đường H lộ giới 12m - Giáp với đường A1 lộ giới 60m | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 167 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường số 6 (Khu Tái định cư 38ha) | Giáp với đường F lộ giới 16m - Giáp với đường E1 lộ giới 12m | 25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 168 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường số 3 (Khu Tái định cư 38ha) | Giáp với đường F lộ giới 16m - Giáp với đường E1 lộ giới 12m | 29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 169 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường số 1 (Khu Tái định cư 38ha) | Giáp với đường B1 lộ giới 30m - Giáp với đường C lộ giới 20m | 30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 170 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường số 5 (Khu Tái định cư 38ha) | Giáp với đường số 3 lộ giới 12m - Giáp với đường số 6 lộ giới 12m | 31.300.000 | 15.650.000 | 12.520.000 | 10.016.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 171 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường số 4 (Khu Tái định cư 38ha) | Giáp với đường số 3 lộ giới 12m - Giáp với đường số 6 lộ giới 12m | 32.500.000 | 16.250.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 172 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường số 2A (Khu Tái định cư 38ha) | Giáp với đường B1 lộ giới 30m - | 35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 173 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường D (Khu Tân Tiến) | Giáp với đường H - Giáp với đường A | 12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 174 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường A (Khu Tân Tiến) | Giáp với Đường F1 - Giáp với đường số 31 | 14.400.000 | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.608.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 175 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường E2 (Khu Tân Tiến) | Giáp với Đường D - | 11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 176 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường F1 (Khu Tân Tiến) | Giáp với Đường A - | 11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 177 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường G (Khu Tân Tiến) | Giáp với Đường D - | 11.700.000 | 5.850.000 | 4.680.000 | 3.744.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 178 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường J (Khu Tân Tiến) | Giáp với Đường H - | 11.700.000 | 5.850.000 | 4.680.000 | 3.744.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 179 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường K (Khu Tân Tiến) | Giáp với Đường J - | 11.700.000 | 5.850.000 | 4.680.000 | 3.744.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 180 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN THỚI HIỆP 21 | QUỐC LỘ 1 - DƯƠNG THỊ MƯỜI | 18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |