Trang chủ page 15
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 281 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 57B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 50B - ĐƯỜNG SỐ 50D | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | 0 | Đất ở |
| 282 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 57A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 52B - ĐƯỜNG SỐ 50B | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | 0 | Đất ở |
| 283 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 57, PHƯỜNG TÂN TẠO | QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 50 | 63.900.000 | 31.950.000 | 25.560.000 | 20.448.000 | 0 | Đất ở |
| 284 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 55B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 48C - ĐƯỜNG SỐ 46A | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | 0 | Đất ở |
| 285 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 55A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 50D - ĐƯỜNG SỐ 48A | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | 0 | Đất ở |
| 286 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 55, PHƯỜNG TÂN TẠO | QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 46 | 63.900.000 | 31.950.000 | 25.560.000 | 20.448.000 | 0 | Đất ở |
| 287 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 54A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 57 - ĐƯỜNG SỐ 59 | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 288 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 54, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 57 | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 289 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 53D, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 54 - ĐƯỜNG SỐ 52 | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | 0 | Đất ở |
| 290 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 5A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | KÊNH NƯỚC ĐEN - CUỐI ĐƯỜNG | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 291 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8 | 37.000.000 | 18.500.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 292 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA | HƯƠNG LỘ 3 - QUỐC LỘ 1A | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 293 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 57.700.000 | 28.850.000 | 23.080.000 | 18.464.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 294 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 4C, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) | TRỌN ĐƯỜNG - | 34.600.000 | 17.300.000 | 13.840.000 | 11.072.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 295 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG TÂN TẠO | TRỌN ĐƯỜNG - | 30.300.000 | 15.150.000 | 12.120.000 | 9.696.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 296 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B | QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 8 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 297 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | LÊ VĂN QUỚI - DỰ ÁN 415 | 27.800.000 | 13.900.000 | 11.120.000 | 8.896.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 298 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | GÒ XOÀI - DỰ ÁN 415 | 20.400.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 6.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 299 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA | ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 300 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 4, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) | TRỌN ĐƯỜNG - | 57.700.000 | 28.850.000 | 23.080.000 | 18.464.000 | 0 | Đất TM-DV |