Trang chủ page 23
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 441 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 16A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | MIẾU GÒ XOÀI - DỰ ÁN 415 | 20.400.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 6.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 442 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | TRỌN ĐƯỜNG - | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 443 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA | LÊ TRỌNG TẤN - CUỐI ĐƯỜNG | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 444 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 15, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA | ĐƯỜNG 26/3 - CUỐI ĐƯỜNG | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 445 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 14B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | LIÊN KHU 7-13 - ĐƯỜNG SỐ 2 | 20.400.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 6.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 446 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 14A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | LIÊN KHU 7-13 - CUỐI ĐƯỜNG | 20.400.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 6.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 447 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | LÊ VĂN QUỚI - DỰ ÁN 415 | 24.500.000 | 12.250.000 | 9.800.000 | 7.840.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 448 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 14, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) | TRỌN ĐƯỜNG - | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 449 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 13C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 450 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 13B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 451 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 452 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | ĐƯỜNG SỐ 17 - DỰ ÁN 415 | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 453 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | ĐƯỜNG SỐ 17 - DỰ ÁN 415 | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 454 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA | HƯƠNG LỘ 3 - ĐƯỜNG 26/3 | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 455 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | TRỌN ĐƯỜNG - | 20.400.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 6.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 456 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA | TÂN KỲ TÂN QUÝ - ĐƯỜNG 26/3 | 28.600.000 | 14.300.000 | 11.440.000 | 9.152.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 457 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 11A, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) | TRỌN ĐƯỜNG - | 34.600.000 | 17.300.000 | 13.840.000 | 11.072.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 458 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 17 | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 459 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA | ĐƯỜNG 26/2 - CUỐI ĐƯỜNG | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 460 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B | QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 5-6 | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất TM-DV |