Trang chủ page 30
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 581 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 53D, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 54 - ĐƯỜNG SỐ 52 | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 582 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 53C, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 52A - ĐƯỜNG SỐ 50A | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 583 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 53B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 50A - ĐƯỜNG SỐ 50C | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 584 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 53A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 48 - ĐƯỜNG SỐ 46A | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 585 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 53, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 50C - ĐƯỜNG SỐ 46 | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 586 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 52B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 57C - ĐƯỜNG SỐ 57 | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 587 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 52A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 53D - ĐƯỜNG SỐ 55 | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 588 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 52, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 59 | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 589 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 51, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 40 - CUỐI ĐƯỜNG | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 590 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | GÒ XOÀI - DỰ ÁN 415 | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 591 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA | ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 592 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 4, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) | TRỌN ĐƯỜNG - | 41.200.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 13.184.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 593 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 3C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | ĐƯỜNG SỐ 3A - DỰ ÁN 415 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 594 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 3B, 3C, 3, 5, THUỘC KHU SAU KHU DÂN CƯ AN LẠC A | TRỌN ĐƯỜNG - | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 595 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 3B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | ĐƯỜNG SỐ 3A - DỰ ÁN 415 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 596 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 3A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | ĐƯỜNG SỐ 5D - DỰ ÁN 415 | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 597 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | BÌNH LONG - CUỐI ĐƯỜNG | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 598 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐƯỜNG SỐ 2 | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 599 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 3, KHU PHỐ 7 PHƯỜNG TÂN TẠO A | TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG | 20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 600 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA | ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | 0 | Đất SX-KD |