Trang chủ page 6
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 55 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 102 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 50, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 57 | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 103 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 49C, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 42A - ĐƯỜNG SỐ 44 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 104 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 49B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 44 - ĐƯỜNG SỐ 42 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 105 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 49A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 40B | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 106 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 49, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 46 - ĐƯỜNG SỐ 40 | 72.100.000 | 36.050.000 | 28.840.000 | 23.072.000 | 0 | Đất ở |
| 107 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 48C, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55A - CUỐI ĐƯỜNG | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 108 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 48B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55 - CUỐI ĐƯỜNG | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 109 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 48A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 55B - ĐƯỜNG SỐ 55 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 110 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 48, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 111 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 47 PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 44 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 112 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 46B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 53A | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 113 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 46A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 53 - CUỐI ĐƯỜNG | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 114 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG | 63.900.000 | 31.950.000 | 25.560.000 | 20.448.000 | 0 | Đất ở |
| 115 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 44, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 116 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 43, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 117 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 42A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 49B - ĐƯỜNG SỐ 51 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 118 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 42, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 119 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 40B, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 49 - ĐƯỜNG SỐ 51 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 120 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 40A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |