Trang chủ page 7
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - TỈNH LỘ 10 | 72.100.000 | 36.050.000 | 28.840.000 | 23.072.000 | 0 | Đất ở |
| 122 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 38A, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - TỈNH LỘ 10 | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 123 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG TÂN TẠO | ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 6 | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 124 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 29 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 63.800.000 | 31.900.000 | 25.520.000 | 20.416.000 | 0 | Đất ở |
| 125 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 26/3 PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ | HƯƠNG LỘ 13 (LÊ TRỌNG TẤN) - CUỐI ĐƯỜNG | 49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 | 0 | Đất ở |
| 126 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | ĐƯỜNG SỐ 16 - MIẾU GÒ XOÀI | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 0 | Đất ở |
| 127 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 24A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG | 35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 0 | Đất ở |
| 128 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 16 | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 | 0 | Đất ở |
| 129 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 23B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 130 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 23A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 0 | Đất ở |
| 131 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 16 | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 | 0 | Đất ở |
| 132 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 21D, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở |
| 133 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | QUỐC LỘ 1A - MÃ LÒ | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | 0 | Đất ở |
| 134 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | TRỌN ĐƯỜNG - | 36.300.000 | 18.150.000 | 14.520.000 | 11.616.000 | 0 | Đất ở |
| 135 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 19A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | TÂN KỲ TÂN QUÝ - DỰ ÁN 415 | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 0 | Đất ở |
| 136 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | TÂN KỲ-TÂN QUÝ - DỰ ÁN 415 | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | 0 | Đất ở |
| 137 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B | TRỌN ĐƯỜNG - | 98.800.000 | 49.400.000 | 39.520.000 | 31.616.000 | 0 | Đất ở |
| 138 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 18E PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | ĐƯỜNG 18B - TRỌN ĐƯỜNG (KHU PHỐ 1) | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | 0 | Đất ở |
| 139 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 18D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | TRỌN ĐƯỜNG - | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | 0 | Đất ở |
| 140 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | ĐƯỜNG SỐ 18C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A | ĐƯỜNG SỐ 18B - HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 | 0 | Đất ở |