Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | BÀU CÁT 3 | TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH - HẺM 273 BÀU CÁT | 103.300.000 | 51.650.000 | 41.320.000 | 33.056.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 22 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | BÀU CÁT 2 | TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH - HẺM 273 BÀU CÁT | 103.300.000 | 51.650.000 | 41.320.000 | 33.056.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 23 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | BÀU CÁT 1 | TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH - HẺM 273 BÀU CÁT | 103.300.000 | 51.650.000 | 41.320.000 | 33.056.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 24 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | BÀU CÁT | ĐỒNG ĐEN - VÕ THÀNH TRANG | 129.400.000 | 64.700.000 | 51.760.000 | 41.408.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 25 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | BÀU CÁT | TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH - ĐỒNG ĐEN | 168.000.000 | 84.000.000 | 67.200.000 | 53.760.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 26 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | BÀU BÀNG | NÚI THÀNH - BÌNH GIÃ | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 27 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | BÀNH VĂN TRÂN | TRỌN ĐƯỜNG - | 96.200.000 | 48.100.000 | 38.480.000 | 30.784.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 28 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | BẠCH ĐẰNG 2 | VÒNG XOAY TRƯỜNG SƠN - RANH QUẬN PHÚ NHUẬN | 141.400.000 | 70.700.000 | 56.560.000 | 45.248.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 29 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | BẠCH ĐẰNG 1 | VÒNG XOAY TRƯỜNG SƠN - NGÃ BA HỒNG HÀ -BẠCH ĐẰNG 2 | 128.000.000 | 64.000.000 | 51.200.000 | 40.960.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 30 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | BẮC HẢI | CÁCH MẠNG THÁNG 8 - LÝ THƯỜNG KIỆT | 111.400.000 | 55.700.000 | 44.560.000 | 35.648.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 31 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | BA VÌ | THĂNG LONG - KÊNH SÂN BAY (A41) | 90.900.000 | 45.450.000 | 36.360.000 | 29.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 32 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | BA VÂN | NGUYỄN HỒNG ĐÀO - ÂU CƠ | 90.900.000 | 45.450.000 | 36.360.000 | 29.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 33 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | BA GIA | LÊ MINH XUÂN - CUỐI ĐƯỜNG | 102.800.000 | 51.400.000 | 41.120.000 | 32.896.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 34 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | BA GIA | TRẦN TRIỆU LUẬT - LÊ MINH XUÂN | 121.100.000 | 60.550.000 | 48.440.000 | 38.752.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 35 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | ÂU CƠ | MŨI TÀU ĐƯỜNG TRƯỜNG CHINH - ÂU CƠ - VÒNG XOAY LÊ ĐẠI HÀNH | 123.900.000 | 61.950.000 | 49.560.000 | 39.648.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 36 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | ẤP BẮC | TRƯỜNG CHINH - CỘNG HOÀ | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 37 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | NGUYỄN THẾ LỘC | ĐƯỜNG A4 - ĐƯỜNG C18 | 100.500.000 | 50.250.000 | 40.200.000 | 32.160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 38 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | NGUYỄN THÁI BÌNH | TRƯỜNG CHINH - CỘNG HOÀ | 136.400.000 | 68.200.000 | 54.560.000 | 43.648.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 39 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | NGUYỄN THANH TUYỀN | NGUYỄN TRỌNG TUYỂN - HẺM 500 PHẠM VĂN HAI | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 40 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | NGUYỄN SỸ SÁCH | TRƯỜNG CHINH - PHẠM VĂN BẠCH | 70.000.000 | 35.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | 0 | Đất ở đô thị |