| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐƯỜNG C4A | ĐƯỜNG S11 - ĐƯỜNG C1 | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐƯỜNG C4 | ĐƯỜNG C5 - ĐƯỜNG C7 | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐƯỜNG C1 | ĐƯỜNG C8 - ĐƯỜNG C2 | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐỘC LẬP | TRỌN ĐƯỜNG - | 105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐỖ NHUẬN | CUỐI HẺM SỐ 01 SƠN KỲ - TÂN KỲ TÂN QUÝ | 59.200.000 | 29.600.000 | 23.680.000 | 18.944.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐỖ NHUẬN | LÊ TRỌNG TẤN - CUỐI HẺM SỐ 01 SƠN KỲ | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐỖ THỪA TỰ | TRỌN ĐƯỜNG - | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐỖ THỪA LUÔNG | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐỖ THỊ TÂM | TRỌN ĐƯỜNG - | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐỖ ĐỨC DỤC | TRỌN ĐƯỜNG - | 75.000.000 | 37.500.000 | 30.000.000 | 24.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐÔ ĐỐC THỦ | TRỌN ĐƯỜNG - | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐÔ ĐỐC LONG | TRỌN ĐƯỜNG - | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐÔ ĐỐC LỘC | TRỌN ĐƯỜNG - | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 14 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐÔ ĐỐC CHẤN | TRỌN ĐƯỜNG - | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 15 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐỖ CÔNG TƯỜNG | TRỌN ĐƯỜNG - | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 16 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐỖ BÍ | TRỌN ĐƯỜNG - | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 17 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐOÀN KẾT | NGUYỄN XUÂN KHOÁT - TỰ DO 1 | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 18 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐOÀN GIỎI | TRỌN ĐƯỜNG - | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 19 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐOÀN HỒNG PHƯỚC | TRỊNH ĐÌNH TRỌNG - HUỲNH THIỆN LỘC | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 20 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | ĐINH LIỆT | TRỌN ĐƯỜNG - | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |