Trang chủ page 34
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 661 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 6D, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH - QUẬN 9 (CŨ) | ĐƯỜNG 18A - ĐƯỜNG SỐ 21 | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 662 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 6C, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH - QUẬN 9 (CŨ) | ĐƯỜNG 18A - ĐƯỜNG 18B | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 663 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 6B, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH - QUẬN 9 (CŨ) | ĐƯỜNG 18A - ĐƯỜNG 18B | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 664 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 6A, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH - QUẬN 9 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 18 - ĐƯỜNG 18B | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 665 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 671, PHƯỜNG TÂN PHÚ - QUẬN 9 (CŨ) | LÊ VĂN VIỆT - CUỐI ĐƯỜNG | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 666 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG TRẦN THỊ ĐIỆU, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B - QUẬN 9 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - NGÃ 4 ĐƯỜNG 79 | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 667 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG TRẦN THỊ ĐIỆU, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B - QUẬN 9 (CŨ) | TĂNG NHƠN PHÚ - | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 668 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 475, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B - QUẬN 9 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 669 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 442, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A - QUẬN 9 (CŨ) | LÊ VĂN VIỆT - LÃ XUÂN OAI | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 670 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 400, PHƯỜNG TÂN PHÚ - QUẬN 9 (CŨ) | QUỐC LỘ 1 - HOÀNG HỮU NAM | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 671 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 359, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B - QUẬN 9 (CŨ) | ĐỖ XUÂN HỢP - DƯƠNG ĐÌNH HỘI | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 672 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 339, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B - QUẬN 9 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 673 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 297, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B - QUẬN 9 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 674 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 29, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ - QUẬN 9 (CŨ) | NGUYỄN XIỂN - CUỐI ĐƯỜNG | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 675 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 245, PHƯỜNG TÂN PHÚ - QUẬN 9 (CŨ) | HOÀNG HỮU NAM - CUỐI ĐƯỜNG | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 676 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ - QUẬN 9 (CŨ) | NGUYỄN XIỂN - CUỐI ĐƯỜNG | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 677 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ - QUẬN 9 (CŨ) | NGUYỄN XIỂN - CUỐI ĐƯỜNG | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 678 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 22-25, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH - QUẬN 9 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 679 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 22, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B - QUẬN 9 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 680 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 215, PHƯỜNG TÂN PHÚ - QUẬN 9 (CŨ) | HOÀNG HỮU NAM - CUỐI ĐƯỜNG | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất ở đô thị |