Trang chủ page 4
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 32, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 62 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - CUỐI ĐƯỜNG | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 63 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 30B, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 64 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - KHU DÂN CƯ DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 65 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - CUỐI ĐƯỜNG | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 66 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 67 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 26, 28 PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 68 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 69 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG AN KHÁNH | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 70 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 23, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - CUỐI ĐƯỜNG | 78.600.000 | 39.300.000 | 31.440.000 | 25.152.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 71 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 72 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH | 78.600.000 | 39.300.000 | 31.440.000 | 25.152.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 73 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 78.600.000 | 39.300.000 | 31.440.000 | 25.152.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 74 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 19B, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 75 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - ĐƯỜNG 20, PHƯỜNG AN KHÁNH | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 76 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 17, 18 PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - LƯƠNG ĐỊNH CỦA | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 77 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG AN KHÁNH - KHU DÂN CƯ HIM LAM | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 78 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 14, 15 PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 79 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 80 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - CUỐI ĐƯỜNG | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | 0 | Đất ở đô thị |