Trang chủ page 8
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | THÂN VĂN NHIẾP - QUẬN 2 (CŨ) | NGUYỄN THỊ ĐỊNH - CUỐI ĐƯỜNG | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 142 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 1 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | THÂN VĂN NHIẾP - CUỐI ĐƯỜNG | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 143 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 29, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG BẮC NAM II, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - CUỐI ĐƯỜNG | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 144 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 28, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 27, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ, (QH 87HA) - CUỐI ĐƯỜNG | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 145 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 27, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 26, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ, (QH 87HA) - CUỐI ĐƯỜNG | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 146 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 26, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 29, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ, (QH 87HA) - CUỐI ĐƯỜNG | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 147 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 25, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG BẮC NAM II, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - CUỐI ĐƯỜNG | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 148 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 24, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ - CUỐI ĐƯỜNG | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 149 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 16, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | AN PHÚ - CUỐI ĐƯỜNG | 73.700.000 | 36.850.000 | 29.480.000 | 23.584.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 150 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 15, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | AN PHÚ - CUỐI ĐƯỜNG | 73.700.000 | 36.850.000 | 29.480.000 | 23.584.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 151 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 14, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - CUỐI ĐƯỜNG | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 152 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | AN PHÚ - GIANG VĂN MINH | 73.700.000 | 36.850.000 | 29.480.000 | 23.584.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 153 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 12, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | XA LỘ HÀ NỘI - CUỐI ĐƯỜNG | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 154 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 11, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐOÀN HỮU TRƯNG - CUỐI ĐƯỜNG | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 155 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 10, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐOÀN HỮU TRƯNG - CUỐI ĐƯỜNG | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 156 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 9, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐOÀN HỮU TRƯNG - CUỐI ĐƯỜNG | 57.500.000 | 28.750.000 | 23.000.000 | 18.400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 157 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 8, KP4,PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | AN PHÚ - ĐOÀN HỮU TRƯNG | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 158 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 7, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - ĐOÀN HỮU TRƯNG | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 159 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 5, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - AN PHÚ | 64.000.000 | 32.000.000 | 25.600.000 | 20.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 160 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 4, KP4,PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - ĐƯỜNG 8 | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | 0 | Đất ở đô thị |