Trang chủ page 92
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1821 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Đường Nguyễn Lân (ĐH 35 cũ) - Phường Bần Yên Nhân | - | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1822 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Nguyễn Công Hoan (ĐH 35 cũ) - Phường Bần Yên Nhân | - | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1823 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Đường Bùi Thị Cúc - Phường Bần Yên Nhân | - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1824 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Đường Văn Nhuế - Phường Bần Yên Nhân | - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1825 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Đường Phó Đức Chính (ĐH 35 cũ) - Phường Bần Yên Nhân | - | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1826 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Đường Đỗ Chính (ĐH 37 cũ) - Phường Bần Yên Nhân | - | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1827 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Khu nhà ở công nhân thuộc Dự án Lạc Hồng Phúc - Phường Bần Yên Nhân | Mặt cắt đường nhỏ hơn 15m - | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1828 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Khu nhà ở công nhân thuộc Dự án Lạc Hồng Phúc - Phường Bần Yên Nhân | Mặt cắt đường từ 15m trở lên - | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1829 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Khu nhà ở Phúc Thành - Phường Bần Yên Nhân | Mặt cắt đường nhỏ hơn 15m - | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1830 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Khu nhà ở Phúc Thành - Phường Bần Yên Nhân | Mặt cắt đường từ 15m trở lên - | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1831 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Khu dân cư chợ bao bì - Phường Bần Yên Nhân | Mặt cắt đường dưới 7m - | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1832 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Khu dân cư chợ bao bì - Phường Bần Yên Nhân | Mặt cắt đường từ 7m đến 15m - | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1833 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Khu dân cư chợ bao bì - Phường Bần Yên Nhân | Mặt cắt đường từ 15m trở lên - | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1834 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Khu dân cư chỉnh trang đô thị thôn Văn Nhuế - Phường Bần Yên Nhân | Mặt cắt đường dưới 7m - | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1835 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Khu dân cư chỉnh trang đô thị thôn Văn Nhuế - Phường Bần Yên Nhân | Mặt cắt đường từ 7m đến 15m - | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1836 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Khu dân cư chỉnh trang đô thị thôn Văn Nhuế - Phường Bần Yên Nhân | Mặt cắt đường từ 15m trở lên - | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1837 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Khu nhà ở Vạn Thuận Phát - Phường Bần Yên Nhân | Mặt cắt đường nhỏ hơn 15m - | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1838 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Khu nhà ở Vạn Thuận Phát - Phường Bần Yên Nhân | Mặt cắt đường từ 15m trở lên - | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1839 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Khu chung cư đô thị Phố Nối - Phường Bần Yên Nhân | Mặt cắt đường nhỏ hơn 15m - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1840 | Hưng Yên | Huyện Mỹ Hào | Khu chung cư đô thị Phố Nối - Phường Bần Yên Nhân | Mặt cắt đường từ 15m trở lên - | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |