Trang chủ page 12
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Đường số 9 - Đường Hùng Vương - Khu Trung tâm hành chính huyện | Từ đường số 6 - Đến QL 24 | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 222 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Đường số 9 - Đường Hùng Vương - Khu Trung tâm hành chính huyện | Từ TL 676 - Đến đường số 6 | 3.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 223 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Đường số 8B - Đường Hùng Vương - Khu Trung tâm hành chính huyện | Từ TL 676 - Đến đường số 1 | 4.162.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 224 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Đường số 8 - Đường Hùng Vương - Khu Trung tâm hành chính huyện | Từ TL 676 - Đến đường số 9 | 4.231.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 225 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Đường số 7 - Đường Hùng Vương - Khu Trung tâm hành chính huyện | Từ TL 676 - Đến đường số 9 | 4.231.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 226 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Đường số 6 - Đường Hùng Vương - Khu Trung tâm hành chính huyện | Từ TL 676 - Đến đường số 9 | 4.231.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 227 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Đường số 5- Đường Hùng Vương - Khu Trung tâm hành chính huyện | Từ TL 676 - Đến đường số 9 | 4.132.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 228 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Đường số 4 - Đường Hùng Vương - Khu Trung tâm hành chính huyện | Từ TL 676 - Đến đường số 3 | 4.132.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 229 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Đường số 3- Đường Hùng Vương - Khu Trung tâm hành chính huyện | Từ QL 24 - Đến đường số 6 | 4.132.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 230 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Đường số 2 - Đường Hùng Vương - Khu Trung tâm hành chính huyện | Từ QL 24 - Đến đường số 6 | 4.132.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 231 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Đường số 1 - Đường Hùng Vương - Khu Trung tâm hành chính huyện | Từ QL 24 - Đến đường số 10 | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 232 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Đường Võ Nguyên Giáp - Tỉnh lộ 676 | Đất khu dân cư dọc TL 676 (từ đầu đường bê tông - đến ranh giới xã Măng Cành) cầu Kon Năng | 1.164.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 233 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Đường Võ Nguyên Giáp - Tỉnh lộ 676 | Đoạn từ ngã tư Nhà máy nước - Đến đầu đường bê tông đi xã Măng Cành (Hết ranh giới đất Trung tâm Dạy nghề cơ sở 2) | 4.231.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 234 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Huyện Kon Plông (các xã còn lại) | Đối với đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và đất có mặt nước chuyên dùng nếu sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - | 22.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 235 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Tại thị trấn Măng Đen và các xã Hiếu, Măng Cành, Đăk Tăng | Đối với đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và đất có mặt nước chuyên dùng nếu sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 236 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Huyện Kon Plông (các xã còn lại) | - | 17.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 237 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Tại thị trấn Măng Đen và các xã Hiếu, Măng Cành, Pờ Ê | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 238 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Huyện Kon Plông (các xã còn lại) | - | 22.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 239 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Tại thị trấn Măng Đen và các xã Hiếu, Măng Cành, Đăk Tăng | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 240 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Huyện Kon Plông (các xã còn lại) | - | 5.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |