Trang chủ page 21
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính (dọc mặt tiền QL 14C) - Xã Đăk Kan | Từ hết Sân vận động 732 (cầu Bản thôn 3) - Hết ranh giới xã Đắk Kan | 319.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 402 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính (dọc mặt tiền QL 14C) - Xã Đăk Kan | Từ Quốc lộ 14C (cầu 732) - Đến Hết sân vận động 732 | 403.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 403 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính (dọc mặt tiền QL 14C) - Xã Đăk Kan | Từ ranh giới thị trấn - Đến Cầu 732 (cầu QL 14C) | 436.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 404 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Khu dân cư còn lại xã Đăk Dục | - | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 405 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính (mặt tiền quốc lộ 14 đường HCM) - Xã Đắk Dục | Đoạn từ Trung tâm xã - Trạm y tế - Đến qua cửa hàng xăng dầu Hương Sơn 50m | 571.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 406 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính (mặt tiền quốc lộ 14 đường HCM) - Xã Đắk Dục | Đoạn từ ranh giới xã Đắk Nông - Đến ranh giới huyện Đắk Glei (Trừ vị trí Trung tâm xã - Trạm y tế Đến qua cửa hàng xăng dầu Hương Sơn 50m) | 471.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 407 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Khu dân cư còn lại xã Đăk Nông | - | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 408 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Thôn Nông Nhầy II - Xã Đăk Nông | Đoạn từ ngã ba thôn Nông Nhầy II - Đi vào nhà máy mủ cao su huyện Ngọc Hồi | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 409 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Thôn Nông Nhầy II - Xã Đăk Nông | Đoạn từ ngã ba thôn Nông Nhầy II - Đi vào nhà máy chế biến tinh bột sắn Kon Tum | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 410 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính (dọc mặt tiền QL 14) - Xã Đăk Nông | - | 562.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 411 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Khu dân cư còn lại xã Pờ Y | - | 204.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 412 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính - Xã Pờ Y | Đường nội bộ quy hoạch khu kinh tế cửa khẩu - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 413 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính - Xã Pờ Y | Đoạn từ đồn Biên phòng - Đến cột mốc 790 | 707.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 414 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính - Xã Pờ Y | Đoạn từ Km13 + 200 - Đến đồn Biên phòng | 607.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 415 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính - Xã Pờ Y | Từ Km 13 + 200 - Đến biên giới Campuchia (Hết đường nhựa) | 554.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |