Trang chủ page 257
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5121 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính (dọc mặt tiền QL 14C) - Xã Đăk Kan | Từ ranh giới thị trấn - Đến Cầu 732 (cầu QL 14C) | 546.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5122 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Khu dân cư còn lại xã Đăk Dục | - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5123 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính (mặt tiền quốc lộ 14 đường HCM) - Xã Đắk Dục | Đoạn từ Trung tâm xã - Trạm y tế - Đến qua cửa hàng xăng dầu Hương Sơn 50m | 714.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5124 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính (mặt tiền quốc lộ 14 đường HCM) - Xã Đắk Dục | Đoạn từ ranh giới xã Đắk Nông - Đến ranh giới huyện Đắk Glei (Trừ vị trí Trung tâm xã - Trạm y tế Đến qua cửa hàng xăng dầu Hương Sơn 50m) | 589.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5125 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Khu dân cư còn lại xã Đăk Nông | - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5126 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Thôn Nông Nhầy II - Xã Đăk Nông | Đoạn từ ngã ba thôn Nông Nhầy II - Đi vào nhà máy mủ cao su huyện Ngọc Hồi | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5127 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Thôn Nông Nhầy II - Xã Đăk Nông | Đoạn từ ngã ba thôn Nông Nhầy II - Đi vào nhà máy chế biến tinh bột sắn Kon Tum | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5128 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính (dọc mặt tiền QL 14) - Xã Đăk Nông | - | 703.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5129 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Khu dân cư còn lại xã Pờ Y | - | 256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5130 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính - Xã Pờ Y | Đường nội bộ quy hoạch khu kinh tế cửa khẩu - | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5131 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính - Xã Pờ Y | Đoạn từ đồn Biên phòng - Đến cột mốc 790 | 884.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5132 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính - Xã Pờ Y | Đoạn từ Km13 + 200 - Đến đồn Biên phòng | 759.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5133 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính - Xã Pờ Y | Từ Km 13 + 200 - Đến biên giới Campuchia (Hết đường nhựa) | 693.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5134 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính - Xã Pờ Y | Đường D4 - | 462.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5135 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính - Xã Pờ Y | Từ phía tây UBND xã Pờ Y - Đến Km 13 + 200 | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5136 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính - Xã Pờ Y | Từ cầu thôn Bắc Phong - Đến UBND xã Pờ Y | 1.449.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5137 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính - Xã Pờ Y | Từ ranh giới xã Đăk Xú - Đến cầu thôn Bắc Phong | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5138 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Khu dân cư còn lại xã Đăk Xú | - | 238.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5139 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính - Xã Đăk Xú | Từ ranh giới thị trấn - QL 40 (đường sau bệnh viện đi xã Đắk Xú: đường Nguyễn Huệ) - | 858.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5140 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | Ven trục đường giao thông chính - Xã Đăk Xú | Từ ranh giới mở rộng thị trấn Plei Kần theo quy hoạch - đến giáp ranh giới xã Pờ Y (dọc QL 40) | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |