| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 186 - | 750.000 | 495.000 | 330.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 45 - | 900.000 | 585.000 | 405.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 104 - | 1.235.000 | 798.000 | 551.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 114 - | 1.235.000 | 798.000 | 551.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 02 - | 1.330.000 | 874.000 | 589.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 10 - | 1.330.000 | 874.000 | 589.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 208/8 - | 1.330.000 | 874.000 | 589.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 166 - | 1.140.000 | 741.000 | 513.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 306 - | 1.650.000 | 1.078.000 | 748.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 208 - | 1.725.000 | 1.127.000 | 782.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 252 - | 1.300.000 | 840.000 | 580.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 126 - | 1.320.000 | 858.000 | 594.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hoàng Thị Loan - Phan Đình Phùng | 1.972.000 | 1.276.000 | 899.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 14 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hai Bà Trưng - Hoàng Thị Loan | 2.108.000 | 1.364.000 | 961.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 15 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 186 - | 600.000 | 396.000 | 264.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 16 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 45 - | 720.000 | 468.000 | 324.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 17 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 104 - | 988.000 | 638.400 | 440.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 18 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 114 - | 988.000 | 638.400 | 440.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 19 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 02 - | 1.064.000 | 699.200 | 471.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 20 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 10 - | 1.064.000 | 699.200 | 471.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |