Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 208/8 - | 1.064.000 | 699.200 | 471.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 22 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 166 - | 912.000 | 592.800 | 410.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 23 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 306 - | 1.320.000 | 862.400 | 598.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 24 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 208 - | 1.380.000 | 901.600 | 625.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 25 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 252 - | 1.040.000 | 672.000 | 464.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 26 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 126 - | 1.056.000 | 686.400 | 475.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 27 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hoàng Thị Loan - Phan Đình Phùng | 1.577.600 | 1.020.800 | 719.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 28 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hai Bà Trưng - Hoàng Thị Loan | 1.686.400 | 1.091.200 | 768.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 29 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 186 - | 600.000 | 396.000 | 264.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 30 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 45 - | 720.000 | 468.000 | 324.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 31 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 104 - | 988.000 | 638.400 | 440.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 32 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 114 - | 988.000 | 638.400 | 440.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 33 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 02 - | 1.064.000 | 699.200 | 471.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 34 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 10 - | 1.064.000 | 699.200 | 471.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 35 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 208/8 - | 1.064.000 | 699.200 | 471.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 36 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 166 - | 912.000 | 592.800 | 410.400 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 37 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 306 - | 1.320.000 | 862.400 | 598.400 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 38 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 208 - | 1.380.000 | 901.600 | 625.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 39 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 252 - | 1.040.000 | 672.000 | 464.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 40 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Lạc Long Quân | Hẻm 126 - | 1.056.000 | 686.400 | 475.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |