| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Hẻm 95 - | 900.000 | 594.000 | 396.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Hẻm 141 - | 900.000 | 594.000 | 396.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Hẻm 64 - | 900.000 | 594.000 | 396.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Hẻm 46 - | 850.000 | 561.000 | 374.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Từ hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum - Đến ngã tư Trung Tín | 2.375.000 | 1.539.000 | 1.064.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Từ ranh giới xã Đăk Cấm, Duy Tân - Đến Hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum | 2.070.000 | 1.357.000 | 920.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Duy Tân - Ranh giới phường Trường Chinh và xã Đăk Cấm | 5.750.000 | 3.749.000 | 2.576.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Hẻm 189 - | 900.000 | 594.000 | 396.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Hẻm 189 - | 720.000 | 475.200 | 316.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Hẻm 95 - | 720.000 | 475.200 | 316.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Hẻm 141 - | 720.000 | 475.200 | 316.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Hẻm 64 - | 720.000 | 475.200 | 316.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Hẻm 46 - | 680.000 | 448.800 | 299.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 14 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Từ hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum - Đến ngã tư Trung Tín | 1.900.000 | 1.231.200 | 851.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 15 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Từ ranh giới xã Đăk Cấm, Duy Tân - Đến Hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum | 1.656.000 | 1.085.600 | 736.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 16 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Duy Tân - Ranh giới phường Trường Chinh và xã Đăk Cấm | 4.600.000 | 2.999.200 | 2.060.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 17 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Hẻm 189 - | 720.000 | 475.200 | 316.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Hẻm 95 - | 720.000 | 475.200 | 316.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 19 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Hẻm 141 - | 720.000 | 475.200 | 316.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 20 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Võ Nguyên Giáp | Hẻm 64 - | 720.000 | 475.200 | 316.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |