Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba đối diện sân bóng (cạnh thửa 463, TBĐ 37) - đến ngã ba hết thửa 403, TBĐ 38; từ ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 42 đến giáp thửa 47, TBĐ 42 | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 22 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 425, TBĐ 37 - đến ngã ba hết thửa 33, TBĐ 41 | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 23 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 423, TBĐ 37 - đến ngã ba hết thửa 118, TBĐ 42; Từ ngã ba cạnh thửa 391, TBĐ 41 đến ngã ba cạnh thửa 386, TBĐ 41 | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 24 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 389, TBĐ 37 - đến hết thửa 318, TBĐ 37 | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 25 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 110, TBĐ 41 - đến ngã ba cạnh thửa 467, TBĐ 37 | 1.312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 26 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 84, TBĐ 41 - đến hết thửa 343, TBĐ 41; Từ ngã ba cạnh thửa 138, TBĐ 41 đến giáp thửa 175, TBĐ 41 | 1.312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 27 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 415, TBĐ 37 - đến ngã ba hết thửa 136, TBĐ 41 | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 28 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 377, TBĐ 37 đi qua thửa 335, TBĐ 37 - đến giáp thửa 316, TBĐ 37; đến đường ĐH 04 cạnh thửa 404, TBĐ 37 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 29 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 332, TBĐ 37 - đến hết thửa 260, TBĐ 37 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 30 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 310, TBĐ 37 - đến hết thửa 194, TBĐ 37 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 31 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 289, TBĐ 37 - đến thửa 328, TBĐ 37 ra đường ĐH 04; từ thửa 328, TBĐ 37 đến thửa 371, TBĐ 37 ra đường ĐH 04; từ thửa 371, TBĐ 37 đến hết thửa 433, TBĐ 37 ra đường ĐH | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 32 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 256, TBĐ 37 - đến hết thửa 418, TBĐ 37 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 33 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 199, TBĐ 37 - đến suối | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 34 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 187, TBĐ 37 - đến suối | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 35 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 197, TBĐ 37 - đến hết thửa 264, TBĐ 37 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 36 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 173, TBĐ 37 - đến hết thửa 83, TBĐ 37 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 37 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 161, TBĐ 37 - đến hết thửa 101, TBĐ 37 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 38 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 166, TBĐ 37 - đến hết thửa 92, TBĐ 37 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 39 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ giáp thửa 15, TBĐ 46 - đến hết thửa 136, TBĐ 45 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 40 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 10, TBĐ 45 - đến hết thửa 81, TBĐ 45 | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |