Trang chủ page 2
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 1322, TBĐ 80 (đường vào trường Tiểu học Đăng Srõn) - đến ngã ba hết thửa 261, TBĐ 80 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
22 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 506, TBĐ 80 - đến hết thửa 625, TBĐ 80 | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
23 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 241, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 492, TBĐ 80 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
24 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 1409, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 261, TBĐ 80 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
25 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 495, TBĐ 69 - đến giáp thửa 397, 618, TBĐ 68 | 2.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
26 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 466, TBĐ 69 - đến giáp thửa 425, TBĐ 69 và đến giáp thửa 386, TBĐ 68 | 2.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
27 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 357, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 261, TBĐ 80 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |