Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 114, TBĐ 79 - đến ngã tư cạnh thửa 595, TBĐ 79 và hết thửa 369, TBĐ 79 | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 22 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 131, TBĐ 79 - đến hết thửa 112, TBĐ 79 (hội trường thôn) | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 23 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 67 - đến hết thửa 363, TBĐ 67; đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 67 | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 24 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 755, TBĐ 79 - đến hết thửa 78, TBĐ 67 | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 25 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 111, TBĐ 79 - đến ngã ba hết thửa 452, TBĐ 79 | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |