Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 918, TBĐ 21 - đến hết đường | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 22 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 838, TBĐ 21 - đến hết thửa 1167, TBĐ 21 | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 23 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 833, TBĐ 21 - đến hết đường | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 24 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 533, TBĐ 20 - đến giáp thửa 563, TBĐ 20; cạnh thửa 514, TBĐ 20 đến hết đường; cạnh thửa 478, TBĐ 20 đến hết đường | 3.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 25 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 104, TBĐ 20 - đến hết thửa 760, TBĐ 20 | 1.792.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 26 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 312, TBĐ 20 - đến hết thửa 698, TBĐ 20 | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 27 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 312, TBĐ 20 - đến ngã ba cạnh thửa 16, TBĐ 25 (gần nghĩa địa thôn Phú Thạnh) | 3.808.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 28 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 502, TBĐ 20 (đường vào kho muối ) - đến đường Quốc lộ 27 mới | 2.672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 29 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - đến ngã ba hết thửa 685 và ngã ba hết thửa 675, TBĐ 20 | 3.808.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 30 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 557, TBĐ 20 (đường vào kho muối) - đến đường Quốc lộ 27 | 3.808.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 31 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 593, TBĐ 20 - đến hết thửa 1049, TBĐ 21 | 3.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 32 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 954, TBĐ 26 - đến hết thửa 93, TBĐ 26 | 3.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 33 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 940, TBĐ 26 - đến hết thửa 137, TBĐ 26 | 3.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 34 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 345, TBĐ 26 đi theo ranh trường THCS Hiệp Thạnh - đến hết thửa 281, TBĐ 26; đến hết thửa 555, TBĐ 26; đến hết thửa 422, TBĐ 26; đến ngã ba cạnh thửa 444, TBĐ 26 | 2.368.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 35 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 630, TBĐ 26 đi qua thửa 1044, TBĐ 26 - đến hết thửa 634, TBĐ 26 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 36 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 340, TBĐ 26 (cạnh quán cơm Tài Lợi) - đến hết thửa 570, TBĐ 26 | 3.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 37 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ giáp thửa 378, TBĐ 26 - đến hết thửa 375, TBĐ 26; đến giáp thửa 507, TBĐ 26; đến hết thửa 622, TBĐ 26 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 38 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 439, TBĐ 26 - đến giáp suối (hết thửa 410, TBĐ 26) | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 39 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 776, TBĐ 26 - đến ngã tư cạnh thửa 616, TBĐ 26 | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 40 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 811, TBĐ 26 - đến ngã tư cạnh thửa 84, TBĐ 32 | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |