Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 459, TBĐ 73 - đến giáp thửa 447, TBĐ 73 | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 42 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 352, TBĐ 73 - đến hết thửa 52, TBĐ 73 | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 43 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 399, TBĐ 73 - đến đường vào thửa 436, TBĐ 73 (cạnh nghĩa trang thôn Trung Hiệp) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 44 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 428, TBĐ 73 - đến giáp thửa 552, TBĐ 73 (đường vào nghĩa trang thôn Trung Hiệp) | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 45 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 610, TBĐ 73 (cạnh Công ty Nông sản Thực phẩm) - đến giáp thửa 463, TBĐ 73 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 46 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 510, TBĐ 73 - đến giáp thửa 291, 293, TBĐ 73; đến giáp thửa 45, TBĐ 72 và đến đường cao tốc | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 47 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 385, TBĐ 73 - đến giáp thửa 06, TBĐ 72 | 4.755.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 48 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 563, TBĐ 73 - đến giáp thửa 255, TBĐ 73 | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 49 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 194, TBĐ 73 - đến giáp thửa 175, TBĐ 73 | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 50 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 218, TBĐ 73 - đến ngã ba cạnh thửa 326, TBĐ 73 (Công ty Trường Thịnh) | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 51 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 289, TBĐ 74 (cạnh công ty Bảo Nông) - đến hết thửa 137, TBĐ 74 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 52 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 cũ - cạnh thửa 58, TBĐ 73 - đến hết thửa 664, TBĐ 73 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 53 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 cũ - cạnh thửa 629, TBĐ 73 - đến hết thửa 18, TBĐ 73 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 54 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 152, TBĐ 73 - đến ngã ba hết thửa 308, TBĐ 66 (kho xưởng Công ty Thủy Lợi 2) | 2.370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 55 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 157, TBĐ 74 - đến ngã ba cạnh thửa 196, TBĐ 74 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 56 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh 155, TBĐ 74 - đến hết thửa 162, thửa TBĐ 74 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 57 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 140, TBĐ 74 đi qua thửa 155, TBĐ 74 - đến ngã ba hết thửa 159, TBĐ 74 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 58 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ suối Đa Tam - cạnh thửa 122, TBĐ 74 - đến giáp huyện Đơn Dương | 4.155.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 59 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 122, TBĐ 74 - đến hết thửa 106, TBĐ 74 | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 60 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 77, TBĐ 74 - đến hết thửa 24, TBĐ 74 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |