Trang chủ page 120
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2381 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 355, TBĐ 66 (cạnh nghĩa trang thôn Hiệp Hòa) - đến suối cạnh thửa 01, TBĐ 66 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2382 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 28, TBĐ 78 - đến thửa 138, TBĐ 78 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2383 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 38, TBĐ 78 - đến hết thửa 4, TBĐ 78 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2384 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 78 - đến hết thửa 168; 479, TBĐ 78 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2385 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 116, TBĐ 78 - đến ngã ba hết thửa 170, TBĐ 78 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2386 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 88, TBĐ 78 - đến hết thửa 110, TBĐ 78 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2387 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 74, TBĐ 78 - đến hết thửa 02, TBĐ 78 và đến ngã ba cạnh thửa 19, TBĐ 79 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2388 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 193, TBĐ 79 - đến hết đường | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2389 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ giáp thửa 261, TBĐ 79 - đến giáp thửa 628, TBĐ 79 | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2390 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 190, TBĐ 79 - đến hết thửa 261, TBĐ 79 | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2391 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 192, TBĐ 67 - đến hết thửa 87, TBĐ 67 | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2392 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 196, TBĐ 67 - đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 67 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2393 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 121, TBĐ 79 (miếu Hiệp Thuận) - đến ngã ba hết thửa 196, TBĐ 67 | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2394 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 523, TBĐ 79 - đến ngã ba cạnh thửa 479, TBĐ 78 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2395 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 411, TBĐ 79 - đến hết thửa 339, TBĐ 79 | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2396 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 410, TBĐ 79 - đến hết thửa 407; 485, TBĐ 79 | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2397 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 333, TBĐ 79 - đến hết thửa 370, 450, TBĐ 79 và đến ngã ba cạnh thửa 410, TBĐ 79 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2398 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 157, TBĐ 79 qua chùa - đến ngã ba cạnh thửa 577, TBĐ 79 | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2399 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 150, TBĐ 79 - đến giáp thửa 307, TBĐ 79 | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2400 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 101, TBĐ 67 - đến hết thửa 15, TBĐ 79 | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |