Trang chủ page 121
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2401 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 636, TBĐ 79 đi quanh thửa 219, TBĐ 79 - đến hết thửa 820, TBĐ 79; đến ngã ba cạnh thửa 165, TBĐ 67 | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2402 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 821, TBĐ 79 - đến giáp thửa 23, TBĐ 79 | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2403 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 63, TBĐ 79 - đến giáp thửa 186, TBĐ 67 | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2404 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 114, TBĐ 79 - đến ngã tư cạnh thửa 595, TBĐ 79 và hết thửa 369, TBĐ 79 | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2405 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 131, TBĐ 79 - đến hết thửa 112, TBĐ 79 (hội trường thôn) | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2406 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 67 - đến hết thửa 363, TBĐ 67; đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 67 | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2407 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 755, TBĐ 79 - đến hết thửa 78, TBĐ 67 | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2408 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 111, TBĐ 79 - đến ngã ba hết thửa 452, TBĐ 79 | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2409 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 03, TBĐ 108 - đến hết thửa 14, TBĐ 108 | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2410 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 38, TBĐ 108 - đến hết thửa 35, TBĐ 108 | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2411 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 64, TBĐ 95 - đến hết đường | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2412 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 48, TBĐ 95 - đến hết thửa 16, 45, TBĐ 95 | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2413 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 7, TBĐ 95 - đến hết đường | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2414 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 221, TBĐ 94 - đến hết thửa 01, TBĐ 95 | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2415 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 55, TBĐ 94 - đến giáp thửa 130, TBĐ 94 | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2416 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 50, TBĐ 94 - đến hết thửa 33, TBĐ 107 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2417 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 157, TBĐ 127 - đến hết thửa 83, TBĐ 136 | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2418 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ giáp thửa 351, TBĐ 93 - đến ngã ba hết thửa 157, TBĐ 127 | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2419 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 278, TBĐ 94 (ngã ba Quốc Hoàng) - đến ngã ba hết thửa 351, TBĐ 93 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2420 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 78, TBĐ 81 - đến hết thửa 1257, TBĐ 80 | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |