Trang chủ page 13
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Phù Đổng Thiên Vương - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 84, TBĐ 14 - Hết thửa 286, TBĐ 14 | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 242 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Phù Đổng Thiên Vương - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 303, TBĐ 14 - Trọn đường | 3.230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 243 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Phù Đổng Thiên Vương - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 89, TBĐ 15 - Trọn đường; đường hẻm cạnh thửa 151, TBĐ 15 đến hết thửa 351, TBĐ 30 | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 244 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Phù Đổng Thiên Vương - Thị trấn Liên Nghĩa | Trọn đường - | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 245 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Khắc Chung - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 355, TBĐ 17 - Trọn đường | 3.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 246 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Khắc Chung - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 500, TBĐ 07 - Trọn đường | 3.762.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 247 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Khắc Chung - Thị trấn Liên Nghĩa | Trọn đường - | 7.410.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 248 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Trường Tộ - Thị trấn Liên Nghĩa | Tản Đà - Đường cao tốc | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 249 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Trường Tộ - Thị trấn Liên Nghĩa | Triệu Quang Phục và giáp thửa 269, TBĐ 7 - Tản Đà | 4.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 250 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Trường Tộ - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp mương nước - Triệu Quang Phục và hết thửa 269, TBĐ 7 | 4.009.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 251 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Trường Tộ - Thị trấn Liên Nghĩa | Quốc lộ 20 - cạnh thửa 529, TBĐ 07 - Mương nước | 5.083.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 252 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Văn Tám - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 17, TBĐ 03 (cạnh trường Quân sự Địa phương) - Đường cao tốc | 4.351.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 253 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Văn Tám - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 25, TBĐ 06 - Trọn đường | 3.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 254 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Văn Tám - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 16, TBĐ 06 - Trọn đường | 3.249.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 255 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Văn Tám - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 02, TBĐ 06 - Trọn đường | 3.249.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 256 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Văn Tám - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 107, TBĐ 06 - Đường cao tốc | 6.251.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 257 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Văn Tám - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 89, TBĐ 06 - Giáp ranh xã Liên Hiệp | 6.251.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 258 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Văn Tám - Thị trấn Liên Nghĩa | Quốc lộ 27 - Ngã ba (hết thửa 89 và hết thửa 107, TBĐ 06) | 7.695.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 259 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Nam Đế - Thị trấn Liên Nghĩa | Lý Nam Đế - cạnh thửa 815, TBĐ 07 - Đường cao tốc cạnh thửa 137, TBĐ 07 | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 260 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Nam Đế - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp trường Dân tộc Nội trú (thửa 431, TBĐ 07) - Tản Đà | 6.308.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |