Trang chủ page 49
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 961 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bà Triệu - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư mương thủy lợi - cạnh thửa 91, TBĐ 38 - Ngã ba cạnh thửa 374, TBĐ 38 | 10.332.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 962 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bà Triệu - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Lê Hồng Phong - Ngã tư mương thủy lợi - cạnh thửa 91, TBĐ 38 | 11.228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 963 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Nguyễn Văn Cừ - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 1495, TBĐ 38 - Giáp thửa 302, 301, TBĐ 38 | 3.933.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 964 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Nguyễn Văn Cừ - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1147, TBĐ 38 - Giáp thửa 648, TBĐ 38 | 3.724.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 965 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Nguyễn Văn Cừ - Khu quy hoạch dân cư Lô Thanh Thanh - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 911, TBĐ 38 - Ngã ba cạnh thửa 233, TBĐ 38 | 6.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 966 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 18, TBĐ 67 - đến hết đường | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 967 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 620, TBĐ 67 - đến giáp thửa 11, TBĐ 68 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 968 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 469, TBĐ 58 - đến cổng thổ cẩm K’ Long (hết thửa 620, TBĐ 67) | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 969 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 324, TBĐ 58 - đến ngã ba cạnh thửa 533, TBĐ 58 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 970 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 315, TBĐ 58 - đến ngã ba cạnh thửa 564, TBĐ 58 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 971 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 453, TBĐ 58 (nhà thờ K’ Long -hướng Đà Lạt) - đến hết thửa 304, TBĐ 58 | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 972 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 293, TBĐ 58 - đến hết thửa 487, TBĐ 58 | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 973 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 652, TBĐ 58 - đến giáp thửa 158, TBĐ 58 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 974 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 698, TBĐ 59 - đến suối Đa Tam (cạnh thửa 353, TBĐ 59) | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 975 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 256, TBĐ 59 - đến thửa 398, TBĐ 59 | 1.455.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 976 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 175, TBĐ 59 - đến suối Đa Tam (hết thửa 499, TBĐ 59) | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 977 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 107, TBĐ 47 - đến hết thửa 92, TBĐ 47 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 978 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 148, TBĐ 47 - đến hết thửa 352, TBĐ 48 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 979 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 133, TBĐ 47 - đến ngã ba cạnh thửa 130, TBĐ 47 | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 980 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 47 - đến đường cao tốc | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |