Trang chủ page 55
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1081 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 328, TBĐ 77 - đến đường cao tốc | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1082 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 311, TBĐ 77 - đến giáp thửa 228, 201 và hết thửa 179, TBĐ 77 | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1083 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 376, TBĐ 77 - đến hết đường | 1.455.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1084 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 368, TBĐ 77 - đến hết đường (giáp thửa 360, TBĐ 77) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1085 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 351, TBĐ 77 (cạnh nhà máy sứ) - đến mương thủy lợi (hết thửa 376, TBĐ 77) | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1086 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 339, TBĐ 77 - đến hết đường | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1087 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 278, TBĐ 77 (hội trường thôn Trung Hiệp) - đến hết đường | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1088 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 230, TBĐ 78 - đến hết đường | 1.455.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1089 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 216, TBĐ 78 - đến giáp thửa 214, TBĐ 78 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1090 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 469, TBĐ 77 qua Công ty Vàng, bạc, đá quý - đến suối Đa Tam | 3.315.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1091 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ thửa 93, TBĐ 77 - đến giáp thửa 449, TBĐ 77 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1092 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 123, TBĐ 77 - đến giáp thửa 26, TBĐ 77 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1093 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ thửa 756, TBĐ 77 - đến giáp thửa 82, TBĐ 77 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1094 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ giáp thửa 93, TBĐ 77 - đến giáp thửa 756, TBĐ 77 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1095 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 204, TBĐ 77 (cạnh nhà máy cơ khí) - đến ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 77 | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1096 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ thửa 115, TBĐ 77 - đến ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 77 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1097 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 129, TBĐ 78 - đến giáp thửa 115, TBĐ 77 (đường cạnh Công ty Cơ khí và Xây lắp Lâm Đồng) | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1098 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 78 - đến hết thửa 52, TBĐ 78 và giáp thửa 25, TBĐ 77 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1099 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 154, TBĐ 78 - đến giáp thửa 395, TBĐ 77 | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1100 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 193, TBĐ 78 - đến giáp thửa 199, TBĐ 78 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |