Trang chủ page 56
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 188, TBĐ 78 - đến suối Đa Tam | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1102 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 133, TBĐ 78 - đến hết đường | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1103 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 cạnh thửa 127, TBĐ 78 - đến giáp thửa 93, TBĐ 78 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1104 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 385, TBĐ 78 - đến hết đường | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1105 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 115, TBĐ 78 - đến hết các nhánh của đoạn đường | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1106 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 91, TBĐ 78 (cạnh Đình Trung Hiệp) - đến hết đường | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1107 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 68, TBĐ 78 - đến giáp thửa 105, TBĐ 78; đến suối Đa Tam (hết thửa 162, TBĐ 78) | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1108 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 473, TBĐ 73 - đến hết thửa 802, 467, 718, TBĐ 73 | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1109 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 459, TBĐ 73 - đến giáp thửa 447, TBĐ 73 | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1110 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 352, TBĐ 73 - đến hết thửa 52, TBĐ 73 | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1111 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 399, TBĐ 73 - đến đường vào thửa 436, TBĐ 73 (cạnh nghĩa trang thôn Trung Hiệp) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1112 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 428, TBĐ 73 - đến giáp thửa 552, TBĐ 73 (đường vào nghĩa trang thôn Trung Hiệp) | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1113 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 610, TBĐ 73 (cạnh Công ty Nông sản Thực phẩm) - đến giáp thửa 463, TBĐ 73 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1114 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 510, TBĐ 73 - đến giáp thửa 291, 293, TBĐ 73; đến giáp thửa 45, TBĐ 72 và đến đường cao tốc | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1115 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 385, TBĐ 73 - đến giáp thửa 06, TBĐ 72 | 4.755.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1116 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 563, TBĐ 73 - đến giáp thửa 255, TBĐ 73 | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1117 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 194, TBĐ 73 - đến giáp thửa 175, TBĐ 73 | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1118 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 218, TBĐ 73 - đến ngã ba cạnh thửa 326, TBĐ 73 (Công ty Trường Thịnh) | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1119 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 289, TBĐ 74 (cạnh công ty Bảo Nông) - đến hết thửa 137, TBĐ 74 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1120 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 cũ - cạnh thửa 58, TBĐ 73 - đến hết thửa 664, TBĐ 73 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |