Trang chủ page 60
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1181 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thạnh - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã tư giáp thửa 249, TBĐ 36 - đến giáp thửa 652, TBĐ 36 | 1.408.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1182 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thạnh - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 35, TBĐ 36 - đến hết thửa 44, TBĐ 35; Từ ngã ba cạnh thửa 722, TBĐ 36 đến hết thửa 714, TBĐ 36 | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1183 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thạnh - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 58, TBĐ 35 - đến hết thửa 19, TBĐ 35; đến hết thửa 31, TBĐ 35; đến hết thửa 42, TBĐ 35 | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1184 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thạnh - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 474, TBĐ 36 (nhà thờ Liên Khương) - đến ngã ba hết thửa 47, TBĐ 36 (đối diện trường Tiểu học Phú Thạnh) | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1185 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 07, TBĐ 47 - đến ngã tư cạnh thửa 253, TBĐ 41 | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1186 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 69, TBĐ 43 - đến hết thửa 76, TBĐ 43; cạnh thửa 75, TBĐ 43 đến hết thửa 132, TBĐ 43 | 1.568.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1187 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 209, TBĐ 39 - đến hết thửa 191, TBĐ 39; cạnh thửa 23, TBĐ 43 đến hết thửa 24, TBĐ 43; cạnh thửa 47, TBĐ 43 đến giáp thửa 49, TBĐ 43 | 1.568.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1188 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 58, TBĐ 39 - đến hết thửa 33, TBĐ 39 | 1.568.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1189 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 102, TBĐ 39 - đến giáp thửa 179, TBĐ 39 | 1.568.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1190 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 214, TBĐ 39 - đến hồ Bồng Lai | 1.568.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1191 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 524, TBĐ 38 - đến ngã ba cạnh thửa 23, TBĐ 38 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1192 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 243, TBĐ 38 đi qua thửa 255, TBĐ 38 - đến hết thửa 222, TBĐ 38; đến giáp thửa 397, TBĐ 38; đến hết thửa 394, TBĐ 38; hết thửa 11, tờ bản đố 42 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1193 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 84, TBĐ 42 - đến giáp thửa 96, TBĐ 42; Từ ngã ba cạnh thửa 498, TBĐ 42 đến hết thửa 186, TBĐ 42; đến giáp thửa 230, TBĐ 42; Từ ngã ba cạnh thửa 421, TBĐ 42 đến giá | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1194 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 404, TBĐ 38 - đến hết đường | 1.568.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1195 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 367, TBĐ 38 (chùa Phật Mẫu) - đến ngã ba cạnh thửa 275, TBĐ 42 | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1196 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 294, TBĐ 38 đi qua thửa 207, TBĐ 38 - đến hết thửa 176, TBĐ 38; đến giáp thửa 174, TBĐ 38 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1197 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba đối diện thửa 98, TBĐ 42 - đến ngã ba cạnh thửa 248, TBĐ 42 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1198 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 333, TBĐ 38 - đến ngã ba hết thửa 109, TBĐ 42 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1199 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 140, TBĐ 42 - đến hết thửa 166, TBĐ 42; Từ ngã ba cạnh thửa 460, TBĐ 42 đến giáp thửa 464, TBĐ 42 | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1200 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 330, TBĐ 38 (đi chùa An Sơn) - đến ngã tư cạnh thửa 253, TBĐ 41 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |