Trang chủ page 61
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 323, TBĐ 38 - đến ngã ba hết thửa 86, TBĐ 42 | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1202 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 313, TBĐ 38 - đến ngã ba hết thửa 340, TBĐ 42 | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1203 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 261, TBĐ 38 - đến giáp thửa 173, TBĐ 38; đi qua thửa 192, TBĐ 38 đến đường ĐH 04 - cạnh thửa 286, TBĐ 38 | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1204 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 495, TBĐ 37 - đến ngã ba hết thửa 358, TBĐ 41 | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1205 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba đối diện sân bóng (cạnh thửa 463, TBĐ 37) - đến ngã ba hết thửa 403, TBĐ 38; từ ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 42 đến giáp thửa 47, TBĐ 42 | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1206 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 425, TBĐ 37 - đến ngã ba hết thửa 33, TBĐ 41 | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1207 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 423, TBĐ 37 - đến ngã ba hết thửa 118, TBĐ 42; Từ ngã ba cạnh thửa 391, TBĐ 41 đến ngã ba cạnh thửa 386, TBĐ 41 | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1208 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 389, TBĐ 37 - đến hết thửa 318, TBĐ 37 | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1209 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 110, TBĐ 41 - đến ngã ba cạnh thửa 467, TBĐ 37 | 1.312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1210 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 84, TBĐ 41 - đến hết thửa 343, TBĐ 41; Từ ngã ba cạnh thửa 138, TBĐ 41 đến giáp thửa 175, TBĐ 41 | 1.312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1211 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 415, TBĐ 37 - đến ngã ba hết thửa 136, TBĐ 41 | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1212 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 377, TBĐ 37 đi qua thửa 335, TBĐ 37 - đến giáp thửa 316, TBĐ 37; đến đường ĐH 04 cạnh thửa 404, TBĐ 37 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1213 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 332, TBĐ 37 - đến hết thửa 260, TBĐ 37 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1214 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 310, TBĐ 37 - đến hết thửa 194, TBĐ 37 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1215 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 289, TBĐ 37 - đến thửa 328, TBĐ 37 ra đường ĐH 04; từ thửa 328, TBĐ 37 đến thửa 371, TBĐ 37 ra đường ĐH 04; từ thửa 371, TBĐ 37 đến hết thửa 433, TBĐ 37 ra đường ĐH | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1216 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 256, TBĐ 37 - đến hết thửa 418, TBĐ 37 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1217 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 199, TBĐ 37 - đến suối | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1218 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 187, TBĐ 37 - đến suối | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1219 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 197, TBĐ 37 - đến hết thửa 264, TBĐ 37 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1220 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 173, TBĐ 37 - đến hết thửa 83, TBĐ 37 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |