Trang chủ page 64
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1261 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ giáp Nhà máy Phân bón Bình Điền - đến ngã ba cạnh quán cơm Tài Lợi (cạnh thửa 340, TBĐ 26) | 16.688.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1262 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ giáp thửa 154, TBĐ 32 (đường vào nghĩa trang thôn Phú Thạnh) - đến hết thửa 856, TBĐ 26 (Nhà máy Phân bón Bình Điền) | 16.072.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1263 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 413, TBĐ 32 - đến hết thửa 154, TBĐ 32 (đường vào nghĩa trang thôn Phú Thạnh) | 16.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1264 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 156, TBĐ 36 - đến ngã ba giáp thửa 413, TBĐ 32 | 16.688.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1265 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba giáp thửa 283, TBĐ 36 - đến ngã ba cạnh thửa 156, TBĐ 36 | 19.544.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1266 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 27 cạnh thửa 199, TBĐ 28 - đến ngã ba cạnh thửa 610, TBĐ 28 | 1.504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1267 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ thửa 27, TBĐ 22 - đến ngã ba cạnh thửa 669, TBĐ 21 | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1268 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 (cạnh viện nghiên cứu nuôi trồng thuỷ sản) - đến ngã ba giáp thửa 27, TBĐ 22 | 2.768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1269 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 192, TBĐ 17 - đến giáp thửa 50, TBĐ 16 | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1270 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 69, TBĐ 17 (giáp ranh xã Hiệp An) - đến ngã ba cạnh thửa 192, TBĐ 17 | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1271 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 123, TBĐ 17 - đến mương thủy lợi (ngã ba cạnh thửa 36, TBĐ 17) | 1.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1272 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 163, TBĐ 17 - đến ngã tư cạnh thửa 120, TBĐ 22 | 1.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1273 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 139, TBĐ 17 - đến hết thửa 109, TBĐ 17 | 1.904.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1274 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 153, TBĐ 17 (trại cá Trung Kiên) - đến hết thửa 192, TBĐ 17 | 1.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1275 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ thửa 79, TBĐ 22 - đến giáp thửa 468, TBĐ 22; đến ngã ba cạnh thửa 168, TBĐ 22 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1276 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 68, TBĐ 22 - đến giáp thửa 79, TBĐ 22 | 1.904.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1277 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 43, TBĐ 22 - đến giáp thửa 538, TBĐ 22 | 1.904.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1278 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 433, TBĐ 22 - đến giáp suối thửa 74, TBĐ 16 | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1279 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 23, TBĐ 22 - đến giáp mương (hết thửa 4, TBĐ 22) | 1.904.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1280 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh trụ sở thôn Quảng Hiệp (thửa 50, TBĐ 22) - đến hết thửa 139, TBĐ 22; đến mương thủy lợi (hết thửa 227, TBĐ 22) | 1.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |