Trang chủ page 65
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1281 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ suối (cạnh thửa 63, TBĐ 21) - đến suối (hết thửa 97, TBĐ 16) | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1282 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 91, TBĐ 21 - đến giáp suối (hết thửa 63, TBĐ 21) | 1.904.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1283 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 188, TBĐ 21 - đến hết thửa 304, TBĐ 21; cạnh chùa Bà Cha (thửa 104, TBĐ 22) đến giáp mương (hết thửa 194, TBĐ 22) | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1284 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 76, TBĐ 16 chạy dọc mương thủy lợi - đến ngã ba cạnh thửa 1075, TBĐ 21 | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1285 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ suối (cạnh thửa 97, TBĐ 16) qua thửa 176, TBĐ 16 - đến hết thửa 42, TBĐ 21 | 1.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1286 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 187, TBĐ 21 (đường vào thủy điện Quảng Hiệp) - đến hết thửa 108, TBĐ 16; đến giáp thửa 68, TBĐ 16 (đất thủy điện Quảng Hiệp) | 4.704.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1287 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 297, TBĐ 21 - đến hết đường; cạnh thửa 271, TBĐ 21 đến hết đường; cạnh thửa 240, TBĐ 21 đến hết thửa 1340, TBĐ 21 và đến hết thửa 330, TBĐ 21 | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1288 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 696, TBĐ 21 - đến hết thửa 1244, TBĐ 21; đến giáp thửa 948, TBĐ 21; đến hết thửa 368, TBĐ 22 | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1289 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 352, TBĐ 21 - đến thửa 496, TBĐ 21; đến ngã ba cạnh thửa 696, TBĐ 21 | 1.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1290 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ suối - cạnh thửa 119, TBĐ 21 - đến hết thửa 23, TBĐ 21; đến hết thửa 69, TBĐ 21; đến hết thửa 143, TBĐ 16 | 1.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1291 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 267, TBĐ 21 - đến giáp suối (hết thửa 119, TBĐ 21) | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1292 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 295, TBĐ 21 (cạnh trường Tiểu học Quảng Hiệp) - đến hết thửa 197, TBĐ 21; đến hết thửa 259, TBĐ 21 | 1.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1293 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 350, TBĐ 21 đi thửa 171, TBĐ 21 - đến giáp thửa 128, TBĐ 21 | 1.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1294 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 375, TBĐ 21 - đến hết thửa 1102, TBĐ 21; đến hết thửa 232, TBĐ 21 | 1.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1295 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 1146, TBĐ 21 - đến hết thửa 1200, TBĐ 21 | 1.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1296 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ thửa 633, TBĐ 21 (cạnh trụ sở Công ty thuốc lá) - đến hết thửa 911, TBĐ 21; đến hết thửa 1341, TBĐ 21; đến hết thửa 717, TBĐ 21 | 1.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1297 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Quảng Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh trường Tiểu học Quảng Hiệp - đến ngã ba cạnh thửa 887, TBĐ 21; đến hết thửa 805, TBĐ 21 | 4.704.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1298 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 21 - đến ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 21 | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1299 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ suối (cạnh thửa 1408, TBĐ 21 qua thửa 15, TBĐ 15 - đến đường cao tốc | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1300 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 407, TBĐ 21 (cạnh vật liệu xây dựng Tuyết Lợi) - đến suối | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |