Trang chủ page 67
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1321 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 533, TBĐ 20 - đến giáp thửa 563, TBĐ 20; cạnh thửa 514, TBĐ 20 đến hết đường; cạnh thửa 478, TBĐ 20 đến hết đường | 3.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1322 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 104, TBĐ 20 - đến hết thửa 760, TBĐ 20 | 1.792.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1323 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 312, TBĐ 20 - đến hết thửa 698, TBĐ 20 | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1324 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 312, TBĐ 20 - đến ngã ba cạnh thửa 16, TBĐ 25 (gần nghĩa địa thôn Phú Thạnh) | 3.808.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1325 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 502, TBĐ 20 (đường vào kho muối ) - đến đường Quốc lộ 27 mới | 2.672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1326 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - đến ngã ba hết thửa 685 và ngã ba hết thửa 675, TBĐ 20 | 3.808.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1327 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 557, TBĐ 20 (đường vào kho muối) - đến đường Quốc lộ 27 | 3.808.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1328 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 593, TBĐ 20 - đến hết thửa 1049, TBĐ 21 | 3.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1329 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 954, TBĐ 26 - đến hết thửa 93, TBĐ 26 | 3.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1330 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 940, TBĐ 26 - đến hết thửa 137, TBĐ 26 | 3.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1331 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 345, TBĐ 26 đi theo ranh trường THCS Hiệp Thạnh - đến hết thửa 281, TBĐ 26; đến hết thửa 555, TBĐ 26; đến hết thửa 422, TBĐ 26; đến ngã ba cạnh thửa 444, TBĐ 26 | 2.368.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1332 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 630, TBĐ 26 đi qua thửa 1044, TBĐ 26 - đến hết thửa 634, TBĐ 26 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1333 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 340, TBĐ 26 (cạnh quán cơm Tài Lợi) - đến hết thửa 570, TBĐ 26 | 3.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1334 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ giáp thửa 378, TBĐ 26 - đến hết thửa 375, TBĐ 26; đến giáp thửa 507, TBĐ 26; đến hết thửa 622, TBĐ 26 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1335 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 439, TBĐ 26 - đến giáp suối (hết thửa 410, TBĐ 26) | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1336 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 776, TBĐ 26 - đến ngã tư cạnh thửa 616, TBĐ 26 | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1337 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 811, TBĐ 26 - đến ngã tư cạnh thửa 84, TBĐ 32 | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1338 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 10, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 889, TBĐ 26; đến hết thửa 818, TBĐ 32; đến hết thửa 810, TBĐ 32 | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1339 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phi Nôm - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 44, TBĐ 32 - đến suối Đạ Tam | 1.456.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1340 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thạnh - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường Quốc lộ 27 - đến giáp thửa 49, TBĐ 25 (cạnh nghĩa trang) | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |