Trang chủ page 69
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1361 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thạnh - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 646, TBĐ 31 - đến hết thửa 1057, TBĐ 31 | 3.488.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1362 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thạnh - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 669, TBĐ 31 - đến hết thửa 503, TBĐ 31 | 3.488.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1363 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thạnh - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 460, TBĐ 31 - đến suối cạnh thửa 294, TBĐ 31 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1364 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thạnh - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 707, TBĐ 31 - đến ngã ba giáp thửa 460, TBĐ 31 | 3.488.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1365 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Phú Thạnh - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 110, TBĐ 36 - đến hết thửa 720, TBĐ 31; cạnh thửa 34, TBĐ 36 đền hết thửa 701 và 702, TBĐ 31 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1366 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - đến ngã ba cạnh thửa 98, TBĐ 30 | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1367 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư cạnh thửa 21, TBĐ 38 - đến Quốc lộ 27 | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1368 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - đến hết thửa 89, TBĐ 30 | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1369 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 591, TBĐ 38 - đến hết đường | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1370 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư cạnh thửa 59, TBĐ 38 - đến Quốc lộ 27 | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1371 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Quốc lộ 27 - đến ngã ba miếu (cạnh thửa 80, TBĐ 29) | 4.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1372 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba nhà thờ An Hòa theo hướng đi Gần Reo - đến Quốc lộ 27 | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1373 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - đến hết thửa 314, TBĐ 30 | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1374 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 138, TBĐ 37 - đến ngã ba cạnh 77, TBĐ 37 | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1375 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư cạnh thửa 237, TBĐ 37 (tu viện) - đến Quốc lộ 27 | 2.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1376 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ giáp thửa 481, TBĐ 30 - đến thửa 301, TBĐ 29 | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1377 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Quốc lộ 27 - đến hết thửa 481, TBĐ 30 | 2.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1378 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 156, TBĐ 37 - đến hết thửa 185, TBĐ 37 | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1379 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư cạnh thửa 294, TBĐ 37 - đến Quốc lộ 27 | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1380 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 407, TBĐ 29 - đến ngã ba cạnh thửa 538, TBĐ 29 | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |